humor
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự hài hước
Câu ví dụ
You have a good sense of humor.Bạn có tính hài hước tốt.
You have a unique sense of humor.Bạn có khiếu hài hước độc đáo.
I loved Marika's sense of humor.Tôi yêu khiếu hài hước của Marika.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›