NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

humor

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự hài hước

Câu ví dụ

You have a good sense of humor.Bạn có tính hài hước tốt.
You have a unique sense of humor.Bạn có khiếu hài hước độc đáo.
I loved Marika's sense of humor.Tôi yêu khiếu hài hước của Marika.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1