NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hunger

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cơn đói

Câu ví dụ

Let's eat now. I'm dying of hunger.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
Are you feeling pangs of conscience or pangs of hunger?Bạn đang bứt rứt lương tâm hay là đang bứt rứt vì đói?
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1