hunt
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cuộc săn; cuộc tìm kiếm; săn; lùng tìm
Câu ví dụ
The fox seems to be hunting something.Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
The hunting dog headed for the woods.Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
The hunting dogs followed the scent of the fox.Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›