important
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quan trọng
Câu ví dụ
He received an important message from the aliens.Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.
Language is one of man's most important inventions.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
He played an important part in the enterprise.Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›