NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

inside

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bên trongA1
  • bên trong; mặt trongB2

Câu ví dụ

Ziri trapped Rima inside the car and drove off.Ziri đã nhốt Rima trong xe rồi lái đi.
Remove your hat when you go inside.Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
Let's also look at the inside of the house.Hãy cùng nhìn vào bên trong ngôi nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1