inside
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bên trongA1
- bên trong; mặt trongB2
Câu ví dụ
Ziri trapped Rima inside the car and drove off.Ziri đã nhốt Rima trong xe rồi lái đi.
Remove your hat when you go inside.Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
Let's also look at the inside of the house.Hãy cùng nhìn vào bên trong ngôi nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›