include
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bao gồm
Câu ví dụ
This novel includes depictions of death, depression, suicide, and pregnancy.Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai.
The price shown in this advertisement only includes the frame.Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
England proper does not include Wales.Anh quốc thực tế là không tính luôn u
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›