indeed
Tiếng AnhA2Nghĩa
- quả thật
Câu ví dụ
A friend in need is a friend indeed.Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.
Indeed!Công nhận!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›