independent
Tiếng AnhB1Nghĩa
- độc lập
Câu ví dụ
We have to create an independent supply chain.Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
I am economically independent of my parents.Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.
I want to be more independent.Tôi muốn độc lập hơn nữa
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›