NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

independent

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • độc lập

Câu ví dụ

We have to create an independent supply chain.Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
I am economically independent of my parents.Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.
I want to be more independent.Tôi muốn độc lập hơn nữa
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1