NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kid

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đứa trẻA1
  • đùa; trêuB1

Câu ví dụ

My mother died when I was a kid.Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
This park is a paradise for little kids.Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
I didn't like dogs when I was a kid.Lúc còn nhỏ tôi không thích chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1