lead
Tiếng AnhA2Nghĩa
- vị trí dẫn đầu; chìA2
- chính; dẫn đầu; dẫn dắt; lãnh đạoB1
Câu ví dụ
The slightest mistake may lead to a fatal disaster.Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
This portal leads to another world.Cánh cổng này dẫn đến thế giới khác.
Gold is more expensive than lead.Vàng đắt hơn chì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›