NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lock

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ổ khoáA2
  • khoáB1

Câu ví dụ

Have you made sure the door is locked?Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
He inserted the key in the lock.Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.
This door is locked from the inside.Cửa này bị khóa bên trong rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2