load
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tải trọng; gánh nặngA2
- chất hàng; tảiB2
Câu ví dụ
The truck carried a load of furniture.Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›