no one
Tiếng AnhA2Nghĩa
- không ai
Câu ví dụ
No one is here. They are all outside.Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.
I called her office, but no one answered.Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời.
The bus stopped, but no one got out.Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›