NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

noon

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • buổi trưa

Câu ví dụ

I'll be off duty at noon on Monday.Tôi sẽ nghỉ làm vào trưa thứ Hai.
I almost never drink beer before noon.Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
Tom woke up a little before noon.Tom đã thức dậy trước buổi trưa một chút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2