mysterious
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bí ẩn
Câu ví dụ
This place has a mysterious atmosphere.Chỗ này có không khí rất bí ẩn
Crocodiles are mysterious animals.Cá sấu là loài động vật bí hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›