noisy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ồn ào
Câu ví dụ
Please don't be so noisy.Làm ơn đừng quá ồn ào.
The radio is so noisy.Cái Radio ồn ào quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›