nor
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cũng không
Câu ví dụ
I'm not rich, nor do I want to be.Tôi không giàu, và cũng không muốn giàu.
Neither you nor I are mistaken.Cả bạn lẫn tôi đều không sai.
Tom can neither read nor write.Tom không biết đọc và cũng không biết viết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›