NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

northern

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thuộc miền bắc

Câu ví dụ

Hokkaido is located in northern Japan.Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
The old church is located in the northern part of the city.Nhà thờ cổ toạ lạc ở phần phía bắc của thành phố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1