partly
Tiếng AnhA2Nghĩa
- một phần
Câu ví dụ
The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›