NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pass

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thẻ ra vào; đường chuyền; đi qua

Câu ví dụ

Excuse me! Could you pass me the salt?Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
I passed up an opportunity to see him.Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy.
A passing car splashed my coat with water.Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2