personnel
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nhân sự
Câu ví dụ
Hello, is this the personnel department?Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›