NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pitch

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sân (thể thao); cao độ; ném; dựng (lều)

Câu ví dụ

He who touches pitch shall be defiled therewith.Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
The nose of the plane pitched down.Mũi máy bay đã chúi xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2