NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

phone

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • điện thoại; gọi điện

Câu ví dụ

I don't like to talk on the phone.Tôi không thích nói chuyện bằng điện thoại.
He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Tom scanned the QR code with his phone.Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1