NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

play

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • vở kịch; sự vui chơi; chơi

Câu ví dụ

This is food. You don't play with it.Cái này là đồ ăn, đừng có phá
She can play this tune on the piano.Cô ấy chơi được bài này trên đàn piano.
Do you want to play chess with me?Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1