NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pocket

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • túi (quần áo)

Câu ví dụ

Tom fished through his pockets for his keys.Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.
Tom bought a LaWS with his pocket money.Tom đã mua LaWS bằng tiền túi của mình.
Someone pocketed my wallet on the train.Ai đó đã móc ví của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1