please
Tiếng AnhA1Nghĩa
- làm ơn; xin vui lòngA1
- làm hài lòngB1
Câu ví dụ
If anyone witnessed the accident, please come forward.Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin.
Please do not write in this library book.Vui lòng không viết vào sách của thư viện.
Tom tried his best to please his parents.Tom đã cố gắng hết mình để làm bố mẹ hài lòng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›