preserve
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bảo tồn; giữ gìn
Câu ví dụ
Refrigerators help to preserve food.Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
Rainforests should be preserved.Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›