NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

prince

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hoàng tử

Câu ví dụ

The prince and the princess went to their room.Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
The prince was confined in the castle for three years.Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.
The dirty boy turned out to be a prince in disguise.Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1