purple
Tiếng AnhA1Nghĩa
- màu tímA1
- tímA2
Câu ví dụ
How much are those lovely purple trousers?Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
The book is purple.Quyển sách có màu tím.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›