princess
Tiếng AnhA1Nghĩa
- công chúa
Câu ví dụ
The prince and the princess went to their room.Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
Do you want to be a princess?Bạn có muốn trở thành một công chúa?
Good morning, princess.Chào buổi sáng, công chúa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›