NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

princess

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • công chúa

Câu ví dụ

The prince and the princess went to their room.Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
Do you want to be a princess?Bạn có muốn trở thành một công chúa?
Good morning, princess.Chào buổi sáng, công chúa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1