professor
Tiếng AnhB1Nghĩa
- giáo sư
Câu ví dụ
I don't care about the Professor title.Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.
The blackboard is behind the professor.Bảng đen ở phía sau giáo sư.
I'm a professor of mathematics.Tôi là giáo sư toán học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›