promotion
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự thăng chức; khuyến mãi
Câu ví dụ
She congratulated him on his promotion.Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›