publicly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- công khai
Câu ví dụ
Tom hasn't said anything publicly yet.Tom chưa công khai nói gì cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›