purse
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ví (cầm tay)
Câu ví dụ
Mary placed her purse on the table.Mary đã để cái ví ở trên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›