punishment
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hình phạt
Câu ví dụ
There needs to be a punishment.Cần có một đòn trừng phạt.
Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
He will not escape punishment.Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›