NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

punishment

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hình phạt

Câu ví dụ

There needs to be a punishment.Cần có một đòn trừng phạt.
Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
He will not escape punishment.Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1