NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

puppy

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chó con

Câu ví dụ

My puppy died, and I'm terribly upset.Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn.
Susan found out where the puppy had come from.Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.
The puppy was wagging its tail.Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1