puppy
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chó con
Câu ví dụ
My puppy died, and I'm terribly upset.Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn.
Susan found out where the puppy had come from.Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.
The puppy was wagging its tail.Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›