queen
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nữ hoàng
Câu ví dụ
The Queen is famous for her beauty.Nữ hoàng nổi tiếng với vẻ đẹp của bà.
The queen may either move horizontally, vertically or diagonally.Quân hậu có thể đi ngang, dọc hoặc chéo.
The queen is by far the most powerful piece in chess.Hậu là quân mạnh nhất trong cờ vua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›