NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

quit

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • bỏ; nghỉ (việc)

Câu ví dụ

The chances are that she'll quit her job.Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.
Tom said that he was going to quit.Tom đã nói anh ấy sẽ rời đi.
Are you still planning to quit your job?Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2