rap
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhạc rap; tiếng gõA2
- đọc rap; gõB1
Câu ví dụ
She was raped in front of her boyfriend.Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›