recent
Tiếng AnhA2Nghĩa
- gần đây
Câu ví dụ
Chemistry has made notable progress in recent years.Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
Recent comics have too many violent and sexual scenes.Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.
I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›