record
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ghi lại; thu âmA2
- kỷ lục; hồ sơB1
Câu ví dụ
The whole tape was recorded in one session.Toàn bộ cuộn băng đã được thu trong một lần.
Is this broadcast live or pre-recorded?Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?
The doctor will have to check their dental records.Bác sĩ sẽ phải kiểm tra các hồ sơ nha khoa của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›