NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

record

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ghi lại; thu âmA2
  • kỷ lục; hồ sơB1

Câu ví dụ

The whole tape was recorded in one session.Toàn bộ cuộn băng đã được thu trong một lần.
Is this broadcast live or pre-recorded?Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?
The doctor will have to check their dental records.Bác sĩ sẽ phải kiểm tra các hồ sơ nha khoa của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2