singer
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ca sĩ
Câu ví dụ
He suggested a song of his favorite singer.Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.
I'm sure she will become a great singer.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
I know Tom isn't a very good singer.Tôi biết Tom không phải là một ca sĩ giỏi cho lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›