sit
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngồi
Câu ví dụ
Let's just sit here a while and listen.Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.
I don't want to sit next to her.Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy.
Do you want to sit in the front?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›