sir
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngài; thưa ông
Câu ví dụ
Could you please hurry up, sir?Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông?
You may not pass, sir.Thưa ông, ông không thể qua được.
What are you saying, sir?Ngài đang nói gì vậy ạ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›