NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sight

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thị lực; cảnh tượng

Câu ví dụ

His car soon went out of sight.Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
I believe in love at first sight.Tôi tin vào tình yêu sét đánh.
Out of sight, out of mind.Xa mặt cách lòng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1