something
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái gì đó
Câu ví dụ
I hope that you learned something new today.Tôi hy vọng rằng hôm nay bạn đã học được điều gì đó mới mẻ.
I want to eat something that isn't sweet.Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.
Would you rather be doing something else now?Bạn có đang muốn làm gì đó khác không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›