tank
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bể chứa; xe tăng
Câu ví dụ
Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›