temporary
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tạm thời
Câu ví dụ
There are temporary traffic lights on York Road.Có đèn giao thông tạm thời ở đường York.
It's only a temporary solution.Đó là giải pháp tạm thời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›