tear
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nước mắt; chỗ ráchA2
- xé; làm ráchB1
Câu ví dụ
Why did Bill tear the letter into pieces?Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
Some students looked at her with tears in their eyes.Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước.
Cry: tears are the heart's petals.Khóc: Nước mắt là nụ hồng của con tim.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›