NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

terrorist

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • khủng bốA2
  • kẻ khủng bốB1

Câu ví dụ

The journalist was kidnapped by terrorists.Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Do I look like a terrorist?Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2