terrorist
Tiếng AnhA2Nghĩa
- khủng bốA2
- kẻ khủng bốB1
Câu ví dụ
The journalist was kidnapped by terrorists.Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Do I look like a terrorist?Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›